電源回路 [Điện Nguyên Hồi Lộ]

でんげんかいろ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

nguồn điện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

回路かいろ調しらべるまえに、電源でんげんのスイッチをりなさい。
Trước khi kiểm tra mạch, hãy tắt công tắc điện.