電流 [Điện Lưu]

でんりゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

dòng điện

JP: 電流でんりゅうながれる電線でんせんにコイルをちかづけると、コイルにも電気でんきながれます。

VI: Khi đưa cuộn dây lại gần dây dẫn có dòng điện chạy qua, cuộn dây cũng sẽ có dòng điện chảy qua.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電流でんりゅう磁力じりょく発生はっせいすることができる。
Dòng điện có thể tạo ra lực từ.
ソレノイドへの突入とつにゅう電流でんりゅうでノイズが発生はっせいします。
Dòng điện xung kích vào solenoid gây ra tiếng ồn.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 電流
  • Cách đọc: でんりゅう
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ Vật lý)
  • Lĩnh vực: Khoa học tự nhiên, kỹ thuật điện
  • Kanji: 電(điện)+ 流(dòng chảy)
  • Các dạng/nhóm từ hay gặp: 直流(ちょくりゅう), 交流(こうりゅう), 過電流, 微弱電流, 電流計, 電流が流れる/流す

2. Ý nghĩa chính

電流dòng điện – lượng điện tích chuyển qua một tiết diện mạch điện trong một đơn vị thời gian. Đơn vị đo là アンペア (A). Trong thực tế, bạn có thể hình dung như “nước” chảy trong ống, còn điện áp là “áp lực” đẩy dòng chảy đó.

3. Phân biệt

  • 電流 (dòng điện) vs 電圧 (でんあつ, điện áp): Điện áp là “độ chênh” thúc đẩy dòng điện; theo định luật Ohm, I = V / R.
  • 直流 (DC) vs 交流 (AC): Cả hai đều là dạng của 電流. 直流 có chiều không đổi, 交流 đổi chiều tuần hoàn.
  • 電気 (điện, khái niệm chung) bao quát hơn; 電流 là đại lượng cụ thể đo được.
  • 通電 (có dòng điện chạy) và 断電 (ngắt điện): tình trạng có/không có 電流 trong mạch.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc điển hình: 電流が流れる (có dòng điện chảy), 電流を流す (cho dòng điện chạy), 電流が止まる, 電流を測る (đo bằng 電流計).
  • Ngữ cảnh kỹ thuật: thiết kế mạch, an toàn điện, cảm biến, kiểm tra rò điện (漏電).
  • Ngữ cảnh đời thường: 感電 (điện giật), ổ điện, thiết bị gia dụng – thường nói “危ない、電流が流れている”.
  • Collocation hay gặp: 高電流/低電流/微弱電流/過電流/一定電流/電流値/電流制限.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
電圧Đối chiếuĐiện ápÁp lực đẩy dòng điện (V)
抵抗Đối chiếuĐiện trởCản trở dòng điện (R)
電力Liên quanCông suất điệnP = VI
直流Phân loạiDòng điện một chiềuChiều không đổi
交流Phân loạiDòng điện xoay chiềuĐổi chiều tuần hoàn
感電Liên quanĐiện giậtHiểm họa khi có 電流 qua cơ thể
漏電Liên quanRò điện電流 rò ra ngoài mạch dự kiến
断電/無通電Đối nghĩa ngữ cảnhNgắt điện/không có dòngKhông có 電流 trong mạch

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : điện, sấm chớp; On: デン.
  • : chảy, dòng; On: リュウ; Kun: ながれる/ながす.
  • Kết hợp Hán-Hán: nghĩa đen là “dòng chảy của điện”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Một cách nhớ nhanh là ví von “nước – ống – vòi”: 電流 như lưu lượng nước, 電圧 là áp lực, còn 抵抗 là độ hẹp/rào cản của ống. Trong gia dụng, hầu hết ổ cắm cấp 交流 với tần số 50/60 Hz; thiết bị sẽ chỉnh lưu nếu cần 直流. Khi học đến mạch điện, bạn sẽ gặp các khái niệm như 定電流源, 電流制限抵抗—tất cả đều xoay quanh việc kiểm soát và đo lường 電流 an toàn.

8. Câu ví dụ

  • この回路には大きな電流が流れている。
    Trong mạch này đang có dòng điện lớn chạy.
  • 電流を測るために電流計を使ってください。
    Hãy dùng ampe kế để đo dòng điện.
  • 触ると危ないよ、ここは電流が流れている。
    Chạm vào nguy hiểm đấy, ở đây có dòng điện đang chạy.
  • 電圧を上げると電流も増えることが多い。
    Khi tăng điện áp thì dòng điện thường cũng tăng.
  • 感電したが、電流が微弱だったので大事には至らなかった。
    Tôi bị điện giật nhưng do dòng điện rất yếu nên không sao nghiêm trọng.
  • 漏電で想定外の電流が流れてしまった。
    Do rò điện nên đã có dòng điện ngoài dự kiến chạy.
  • 直流では電流の向きが一定だ。
    Với dòng một chiều thì hướng của dòng điện là cố định.
  • ブレーカーが過大電流を検知して落ちた。
    Aptomat nhảy vì phát hiện quá dòng.
  • 絶縁が不十分だと不要な電流が生じる。
    Nếu cách điện không đủ sẽ phát sinh dòng điện không mong muốn.
  • このセンサーはごく微小な電流の変化を検出できる。
    Cảm biến này có thể phát hiện thay đổi rất nhỏ của dòng điện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 電流 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?