Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電波障害
[Điện Ba Chướng Hại]
でんぱしょうがい
🔊
Danh từ chung
nhiễu điện từ
Hán tự
電
Điện
điện
波
Ba
sóng; Ba Lan
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích