電波時計 [Điện Ba Thời Kế]

でんぱどけい

Danh từ chung

đồng hồ vô tuyến

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「この時計とけいってるの?」「ってるはずだよ。電波でんぱ時計とけいだもん」
"Chiếc đồng hồ này đúng giờ chứ?" "Phải rồi, nó là đồng hồ điều khiển bằng sóng radio mà."