電気時計 [Điện Khí Thời Kế]

でんきどけい

Danh từ chung

đồng hồ điện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この時計とけい電気でんきうごく。
Chiếc đồng hồ này chạy bằng điện.