電気技師 [Điện Khí Kĩ Sư]
でんきぎし
Danh từ chung
kỹ sư điện; thợ điện
🔗 電気工事士
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは電気技師です。
Tom là kỹ sư điện.
私の父は電気技師です。
Bố tôi là kỹ sư điện.