Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気布団
[Điện Khí Bố Đoàn]
でんきぶとん
🔊
Danh từ chung
đệm sưởi
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội