電気分解 [Điện Khí Phân Giải]

でんきぶんかい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Hóa học

điện phân