電気モーター [Điện Khí]

でんきモーター

Danh từ chung

động cơ điện

🔗 電動機

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この機械きかいちいさな電気でんきモーターで作動さどうする。
Máy này hoạt động bằng một động cơ điện nhỏ.