Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電気ショック
[Điện Khí]
でんきショック
🔊
Danh từ chung
sốc điện
Hán tự
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
Từ liên quan đến 電気ショック
電撃療法
でんげきりょうほう
liệu pháp sốc điện
電気ショック療法
でんきショックりょうほう
Liệu pháp sốc điện