電気で動く [Điện Khí Động]

でんきでうごく

Động từ Godan - đuôi “ku”Cụm từ, thành ngữ

chạy bằng điện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

路面ろめん電車でんしゃ電気でんきうごく。
Xe điện chạy bằng điện.
その自動車じどうしゃ電気でんきうごく。
Chiếc xe ô tô đó chạy bằng điện.
この時計とけい電気でんきうごく。
Chiếc đồng hồ này chạy bằng điện.
この機械きかい電気でんきうごく。
Máy này chạy bằng điện.
この機械きかい電気でんきちからうごく。
Máy này hoạt động bằng điện.
これらの機械きかいはすべて電気でんきうごきます。
Tất cả những máy móc này đều hoạt động bằng điện.