電子頭脳 [Điện Tử Đầu Não]
でんしずのう
Danh từ chung
bộ não điện tử
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
電子計算機は人間の頭脳が計算するのとちょうど同じように計算する事が出来る。
Máy tính điện tử có thể tính toán giống hệt như bộ não con người.