Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子申告
[Điện Tử Thân Cáo]
でんししんこく
🔊
Danh từ chung
nộp thuế điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo