Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子査証
[Điện Tử Tra Chứng]
でんしさしょう
🔊
Danh từ chung
thị thực điện tử
🔗 電子ビザ
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
査
Tra
điều tra
証
Chứng
chứng cứ