電子振替決済 [Điện Tử Chấn Thế Quyết Tế]
でんしふりかえけっさい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuyển tiền điện tử; EFT
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuyển tiền điện tử; EFT