Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子投票機
[Điện Tử Đầu Phiếu Cơ]
でんしとうひょうき
🔊
Danh từ chung
máy bỏ phiếu điện tử
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
機
Cơ
máy móc; cơ hội