電子情報 [Điện Tử Tình Báo]
でんしじょうほう
Danh từ chung
thông tin điện tử; dữ liệu điện tử; điện tử và thông tin
Danh từ chung
thông tin điện tử; dữ liệu điện tử; điện tử và thông tin