電子媒体 [Điện Tử Môi Thể]
でんしばいたい
Danh từ chung
phương tiện điện tử; phương tiện kỹ thuật số
🔗 電子メディア・でんしメディア
Danh từ chung
phương tiện điện tử; phương tiện kỹ thuật số
🔗 電子メディア・でんしメディア