電子商取引 [Điện Tử Thương Thủ Dẫn]
でんししょうとりひき
Danh từ chung
thương mại điện tử
JP: 法律の変更で、電子商取引におけるオンライン販売が脅かされている。
VI: Với sự thay đổi pháp luật, hoạt động bán hàng trực tuyến trong lĩnh vực thương mại điện tử đang bị đe dọa.
🔗 eコマース
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
電子商取引が急速に普及し始めた。
Thương mại điện tử bắt đầu phổ biến nhanh chóng.