Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電子ブック
[Điện Tử]
でんしブック
🔊
Danh từ chung
sách điện tử
🔗 電子書籍
Hán tự
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em