電子シャワー [Điện Tử]
でんしシャワー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
tắm thác; tắm điện tử
🔗 カスケードシャワー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
tắm thác; tắm điện tử
🔗 カスケードシャワー