電子カルテ [Điện Tử]
でんしカルテ
Danh từ chung
hồ sơ sức khỏe điện tử; hồ sơ y tế điện tử
Danh từ chung
hồ sơ sức khỏe điện tử; hồ sơ y tế điện tử