Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電圧降下
[Điện Áp Hàng Hạ]
でんあつこうか
🔊
Danh từ chung
sụt áp
Hán tự
電
Điện
điện
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém