電化製品 [Điện Hóa Chế Phẩm]

でんかせいひん

Danh từ chung

đồ điện gia dụng

JP: 主婦しゅふ余暇よか十分じゅっぷんてるようになったのも電化でんか製品せいひん賜物たまものである。

VI: Bà nội trợ có thể có nhiều thời gian rảnh nhờ vào các thiết bị điện gia dụng.