Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電動歯ブラシ
[Điện Động Xỉ]
でんどうはブラシ
🔊
Danh từ chung
bàn chải đánh răng điện
Hán tự
電
Điện
điện
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
歯
Xỉ
răng