Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電力系統
[Điện Lực Hệ Thống]
でんりょくけいとう
🔊
Danh từ chung
hệ thống điện
Hán tự
電
Điện
điện
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý