Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電信為替
[Điện Tín Vi Thế]
でんしんかわせ
🔊
Danh từ chung
chuyển tiền điện báo
Hán tự
電
Điện
điện
信
Tín
niềm tin; sự thật
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-