Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電信局
[Điện Tín Cục]
でんしんきょく
🔊
Danh từ chung
bưu điện điện báo
Hán tự
電
Điện
điện
信
Tín
niềm tin; sự thật
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy