Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
電位差
[Điện Vị Sai]
でんいさ
🔊
Danh từ chung
hiệu điện thế
Hán tự
電
Điện
điện
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
Từ liên quan đến 電位差
電位
でんい
thế điện