Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
零票確認
[Linh Phiếu Xác Nhận]
れいひょうかくにん
🔊
Danh từ chung
xác nhận không có phiếu
Hán tự
零
Linh
số không; tràn; tràn ra; không có gì; số không
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng