Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雲珠
[Vân Châu]
うず
🔊
Danh từ chung
trang trí dây đeo mông ngựa
Hán tự
雲
Vân
mây
珠
Châu
ngọc trai; đá quý