Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雪舟の筆
[Tuyết Chu Bút]
せっしゅうのふで
🔊
Danh từ chung
tác phẩm của Sesshū
Hán tự
雪
Tuyết
tuyết
舟
Chu
thuyền
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay