雪景 [Tuyết Cảnh]

せっけい

Danh từ chung

cảnh tuyết; phong cảnh tuyết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

見渡みわたかぎいちめん雪景色ゆきげしきだった。
Toàn cảnh phủ kín bởi tuyết.