雪吊り [Tuyết Điếu]

雪吊 [Tuyết Điếu]

雪釣り [Tuyết Điếu]

雪釣 [Tuyết Điếu]

ゆきづり
ゆきつり

Danh từ chung

đặt dây thừng hoặc dây quanh cây để bảo vệ khỏi tuyết; dây căng từ đỉnh cây đến cành dưới để ngăn gãy dưới tuyết nặng

🔗 雪折れ