雪の肌 [Tuyết Cơ]

雪の膚 [Tuyết Phu]

ゆきのはだえ
ゆきのはだ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

da trắng như tuyết

🔗 雪肌・ゆきはだ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはだゆきのようにしろい。
Làn da của cô ấy trắng như tuyết.