雨音 [Vũ Âm]

あまおと

Danh từ chung

tiếng mưa rơi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あめおとくとこころく。
Tiếng mưa rơi khiến tôi cảm thấy bình yên.
わたし屋根やねたるあめおときだ。
Tôi thích tiếng mưa rơi trên mái nhà.