雨空 [Vũ Không]
あまぞら
Danh từ chung
bầu trời mưa; bầu trời như khi sắp mưa; bầu trời đe dọa
Danh từ chung
bầu trời mưa; bầu trời như khi sắp mưa; bầu trời đe dọa