難行苦行 [Nạn Hành Khổ Hành]

なんぎょうくぎょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

sự ăn năn; gian khổ

JP: かれ罪滅つみほろぼしに難行苦行なんぎょうくぎょうをしている。

VI: Anh ấy đang làm những việc khó khăn để chuộc lỗi.