難易度 [Nạn Dịch Độ]
なんいど
Danh từ chung
mức độ khó
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
英語もままならないのに、古代ギリシャ語で話せとか、難易度上がってるよ。
Chưa nói trôi chảy tiếng Anh mà bảo nói tiếng Hy Lạp cổ, khó khăn tăng lên rồi.