Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
難役
[Nạn Dịch]
なんやく
🔊
Danh từ chung
vai trò khó
Hán tự
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò