Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離群
[Ly Quần]
りぐん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
cô đơn; ẩn dật; cô lập
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm