離散集合 [Ly Tán Tập Hợp]
りさんしゅうごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
gặp gỡ và chia tay; tập hợp và phân tán
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
tập hợp rời rạc