Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離岸流
[Ly Ngạn Lưu]
りがんりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng chảy ngược
🔗 向岸流・こうがんりゅう
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
岸
Ngạn
bãi biển
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu