離山 [Ly Sơn]
りざん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
núi cô lập; rời khỏi chùa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
núi cô lập; rời khỏi chùa