離合集散 [Ly Hợp Tập Tán]
りごうしゅうさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
gặp gỡ và chia tay; liên minh và tan vỡ (ví dụ: thay đổi liên minh của các đảng phái chính trị)