Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離党者
[Ly Đảng Giả]
りとうしゃ
🔊
Danh từ chung
người ly khai đảng
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
者
Giả
người