Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離人症
[Ly Nhân Chứng]
りじんしょう
🔊
Danh từ chung
mất cảm giác cá nhân
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
人
Nhân
người
症
Chứng
triệu chứng