雑物 [Tạp Vật]
ざつぶつ
Danh từ chung
đồ vật linh tinh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お前は物を雑に扱い過ぎる。もっと丁寧にやれよ。
Cậu quá lôi thôi trong cách xử lý đồ vật. Hãy cẩn thận hơn đi.