雑務 [Tạp Vụ]
ざつむ
Danh từ chung
nhiệm vụ khác nhau; công việc thường nhật (vặt vãnh); công việc nhỏ; việc vặt
Danh từ chung
nhiệm vụ khác nhau; công việc thường nhật (vặt vãnh); công việc nhỏ; việc vặt