Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
雑件
[Tạp Kiện]
ざっけん
🔊
Danh từ chung
các vấn đề khác nhau
Hán tự
雑
Tạp
tạp
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục